Từ vựng

多い (おおい, ooi) nghĩa là gì?

多い (おおい, ooi) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều (tính từ -i, tả số lượng lớn: 人が多い người đông).

Thông tin tra cứu
Cách đọcおおい
Romajiooi
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おおい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngooi

nhiều (tính từ -i, tả số lượng lớn: 人が多い người đông)

  1. 1tính từ -i nhiều, đông (về số lượng đếm được)many; numerous; a lot
  2. 2tính từ -i nhiều, lượng lớn (thứ không đếm được)large amount of; large quantity of; a lot
  3. 3tính từ -i thường xuyên, hay xảy ra, phổ biếnfrequent; common

Câu ví dụ

  • Bài tập nhiều.

  • Thị trấn này đông người.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.