Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ ご多忙中とは存じますが là gì?
Tôi biết anh/chị đang trong lúc bận rộn trăm công nghìn việc nhưng... (I know you are in the middle of a very busy period, but...)
| Thuật ngữ | ご多忙中とは存じますが |
|---|---|
| Cách đọc | ごたぼうちゅうとはぞんじますが |
| Hán-Việt | ĐA MANG TRUNG TỒN |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi biết anh/chị đang trong lúc bận rộn trăm công nghìn việc nhưng... |
| Tiếng Anh | I know you are in the middle of a very busy period, but... |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng làm lời đệm trong email khi nhờ vả một việc cần đối phương xử lý sớm mà không muốn tạo cảm giác hối thúc khiếm nhã.
Lưu ý & thực tế
多忙中(たぼうちゅう) = trong lúc đang bận rộn.
Câu ví dụ trong công việc
ご多忙中とは存じますが、金曜日までにご意見をいただけますでしょうか。
Biết anh đang trong lúc bận rộn nhưng trước thứ sáu anh có thể cho tôi xin ý kiến được không ạ?
ご多忙中とは存じますが、何卒書類のご確認をお願い申し上げます。
Biết quý vị rất bận nhưng kính mong quý vị bớt chút thời gian kiểm tra tài liệu giúp ạ.