Từ vựng

滅多に (めったに, mettani) nghĩa là gì?

滅多に (めったに, mettani) trong tiếng Nhật nghĩa là hiếm khi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめったに
Romajimettani
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
めったに
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmettani

hiếm khi

  1. 1trạng từ rarely; seldom

Câu ví dụ

  • Anh ấy hiếm khi tức giận.

  • Cơ hội thế này hiếm khi có.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.