Từ vựng
多様 (たよう, tayou) nghĩa là gì?
多様 (たよう, tayou) trong tiếng Nhật nghĩa là đa dạng, nhiều loại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たよう |
|---|
| Romaji | tayou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtayou
đa dạng, nhiều loại
- 1tính từ -na · danh từ diverse; various
Câu ví dụ
社員の意見は多様だ。
Ý kiến của nhân viên rất đa dạng.
多様な文化を尊重すべきだ。
Nên tôn trọng các nền văn hóa đa dạng.