Kanji

Chữ 可 (KHẢ) nghĩa là gì?

可 đọc Hán-Việt là KHẢ, nghĩa là có thể, được phép (khả).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhả
Âm Onカ、コク
Âm Kun-べ.き、-べ.し
Số nét5
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
khảÂm On カ、コクÂm Kun -べ.き、-べ.し
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

có thể, được phép (khả)

Mẹo nhớ

Cái miệng 口 mở ra dưới một nét ngang, thốt lên tiếng 'được!' — điều gì đó KHẢ dĩ, cho phép.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 可かđược, đạt yêu cầu
  • 可能かのうcó thể, khả thi
  • 可愛いかわいいdễ thương, đáng yêu

Từ vựng khác có chữ này

  • 不可ふかkhông được, không đạt
  • 許可きょかsự cho phép, giấy phép
  • 可哀想かわいそうđáng thương, tội nghiệp
  • 可愛らしいかわいらしいđáng yêu, dễ thương
  • 可決かけつthông qua, phê chuẩn dự luật
  • 可愛がるかわいがるyêu thương, cưng chiều
  • 不可欠ふかけつkhông thể thiếu, thiết yếu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.