Từ vựng
不可欠 (ふかけつ, fukaketsu) nghĩa là gì?
不可欠 (ふかけつ, fukaketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là không thể thiếu, thiết yếu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふかけつ |
|---|
| Romaji | fukaketsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukaketsu
không thể thiếu, thiết yếu
- 1tính từ -na · danh từ indispensable; essential
Câu ví dụ
水は生命に不可欠な存在だ。
Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.
努力は成功に不可欠な要素だ。
Nỗ lực là yếu tố không thể thiếu để thành công.