Từ vựng

可 (か, ka) nghĩa là gì?

可 (か, ka) trong tiếng Nhật nghĩa là được, đạt yêu cầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcか
Romajika
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
か
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngka

được, đạt yêu cầu

  1. 1danh từ · hậu tố được, chấp nhận được, cho phépacceptable; satisfactory; allowed
  2. 2danh từ sự tán thành, phiếu thuận, ý kiến đồng ýapproval; being in favour; (a) vote in favour
  3. 3danh từ điểm đạt, loại khá (mức C, D trong thang xếp loại)Pass (grade); Fair; C

Câu ví dụ

  • Đề án này được thông qua.

  • Điểm số lần này ở mức đạt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.