Từ vựng

可愛い (かわいい, kawaii) nghĩa là gì?

可愛い (かわいい, kawaii) trong tiếng Nhật nghĩa là dễ thương, đáng yêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわいい
Romajikawaii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かわいい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawaii

dễ thương, đáng yêu

  1. 1tính từ -i dễ thương, đáng yêu, xinh xắncute; adorable; charming
  2. 2tính từ -i cưng, quý, yêu quý (đứa con cưng)dear; precious; darling
  3. 3tính từ -i ngây thơ, trẻ con, hồn nhiên, dễ mếninnocent; childlike; childish
  4. 4tính từ -i nhỏ nhắn, xinh xinh, be bédainty; little; tiny
  5. 5tính từ -i (thành ngữ) quý bản thân mình, thương thân mình nhấtprecious to oneself; dear (to one)

Câu ví dụ

  • Con mèo này dễ thương.

  • Tôi đã mua cái cặp dễ thương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.