Từ vựng

許可 (きょか, kyoka) nghĩa là gì?

許可 (きょか, kyoka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cho phép, giấy phép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょか
Romajikyoka
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きょか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoka

sự cho phép, giấy phép

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ permission; approval; authorization

Câu ví dụ

  • Tôi đã xin được phép của thầy.

  • Không có giấy phép thì không vào trong được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.