Kanji

Chữ 労 (LAO) nghĩa là gì?

労 đọc Hán-Việt là LAO, nghĩa là lao động, vất vả.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlao
Âm Onロウ
Âm Kunろう.する、いたわ.る、いた.ずき、ねぎら、つか.れる、ねぎら.う
Số nét7
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
laoÂm On ロウÂm Kun ろう.する、いたわ.る、いた.ずき、ねぎら、つか.れる、ねぎら.う
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

lao động, vất vả

Mẹo nhớ

Dưới mái có lửa, vẫn phải dùng sức 力 làm việc: LAO ĐỘNG VẤT VẢ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 労働ろうどうlao động
  • 苦労くろうgian khổ, vất vả

Từ vựng khác có chữ này

  • ご苦労様ごくろうさまcảm ơn đã vất vả
  • 労力ろうりょくcông sức, sức lao động
  • 勤労きんろうlao động cần mẫn
  • 疲労ひろうmệt mỏi, mỏi mòn
  • 過労かろうlàm việc quá sức, kiệt sức
  • ご足労をおかけいたしますごそくろうをおかけいたしますxin lỗi vì đã phiền anh/chị phải đến

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.