Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 労務費(ろうむひ) là gì?

Chi phí nhân công (Labor cost)

Thông tin thuật ngữ 労務費
Thuật ngữ労務費
Cách đọcろうむひ
Hán-ViệtLAO VỤ PHÍ
Nghĩa tiếng ViệtChi phí nhân công
Tiếng AnhLabor cost
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tiền công trả cho người lao động trực tiếp làm việc. Trong ngân sách của nhà thầu chính, khoản này thường nhỏ vì phần lớn thợ thuộc thầu phụ — tiền công của họ nằm trong 外注費. Từ 12/12/2025, luật cấm báo giá và hợp đồng với tiền công thấp đáng kể so với mức chuẩn (標準労務費).

Lưu ý & thực tế

Trên báo giá của thầu phụ, 労務費 là tiền công thợ — đúng phần luật mới bảo vệ, nên đừng ép giảm riêng dòng này.

Câu ví dụ trong công việc

Thiếu thợ nên chi phí nhân công đang tăng.

Tôi kiểm xem chi phí nhân công trong báo giá có thấp quá so với mức chuẩn không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe