Từ vựng

苦労 (くろう, kurou) nghĩa là gì?

苦労 (くろう, kurou) trong tiếng Nhật nghĩa là gian khổ, vất vả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくろう
Romajikurou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くろう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurou

gian khổ, vất vả

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự vất vả, cực nhọc, gian truântrouble; hardship; difficulty
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ nỗi lo lắng, bận tâmanxiety; worry; concern

Câu ví dụ

  • Tôi đã vất vả vì không biết đường.

  • Bố mẹ đã vất vả nuôi tôi lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.