Từ vựng

疲労 (ひろう, hirou) nghĩa là gì?

疲労 (ひろう, hirou) trong tiếng Nhật nghĩa là mệt mỏi, mỏi mòn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひろう
Romajihirou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひろう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirou

mệt mỏi, mỏi mòn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự mệt mỏi, mệt nhọc, kiệt sứcfatigue; weariness; exhaustion
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự mỏi (kim loại, vật liệu)fatigue (of metal, etc.)

Câu ví dụ

  • Cần ngủ đủ giấc để hồi phục mệt mỏi.

  • Vì làm việc thời gian dài nên mệt mỏi tích tụ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.