Kanji

Chữ 努 (NỖ) nghĩa là gì?

努 đọc Hán-Việt là NỖ, nghĩa là nỗ lực, cố gắng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnỗ
Âm Onド
Âm Kunつと.める
Số nét7
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nỗÂm On ドÂm Kun つと.める
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

nỗ lực, cố gắng

Mẹo nhớ

Dùng hết sức 力 dù bị kéo giữ 奴, đó là NỖ LỰC.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 努めてつとめてcố gắng hết sức, trong khả năng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.