Từ vựng

労働 (ろうどう, roudou) nghĩa là gì?

労働 (ろうどう, roudou) trong tiếng Nhật nghĩa là lao động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろうどう
Romajiroudou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ろうどう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngroudou

lao động

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ lao động, làm việc, sức lao độnglabor; labour; work
  2. 2danh từ (viết tắt) Công đảngLabour Party

Câu ví dụ

  • Tôi mệt vì lao động lâu.

  • Thời gian lao động là tám tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.