Kanji

Chữ 験 (NGHIỆM) nghĩa là gì?

験 đọc Hán-Việt là NGHIỆM, nghĩa là thử nghiệm, kiểm chứng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnghiệm
Âm Onケン、ゲン
Âm Kunあかし、しるし、ため.す、ためし
Số nét18
Bộ thủ chính馬 (mã)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
nghiệmÂm On ケン、ゲンÂm Kun あかし、しるし、ため.す、ためし
N4 · ước tính theo khung JLPT18 nét

thử nghiệm, kiểm chứng

Mẹo nhớ

Dắt con ngựa (馬 - mã) ra gom lại (僉) mà thử sức, chứng nghiệm xem tốt xấu — đây là chữ chỉ 'thử nghiệm, kiểm chứng'.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

  • 試験しけんkỳ thi, bài kiểm tra

Từ vựng khác có chữ này

  • 経験けいけんkinh nghiệm, trải nghiệm
  • 実験じっけんthí nghiệm
  • 受験じゅけんdự thi, tham gia kỳ thi
  • 体験たいけんtrải nghiệm thực tế

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.