Từ vựng
実験 (じっけん, jikken) nghĩa là gì?
実験 (じっけん, jikken) trong tiếng Nhật nghĩa là thí nghiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じっけん |
|---|
| Romaji | jikken |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjikken
thí nghiệm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ experiment; experimentation
Câu ví dụ
新しい薬を実験している。
Người ta đang thí nghiệm thuốc mới.
理科の実験はとても面白い。
Thí nghiệm khoa học rất thú vị.