Từ vựng

試験 (しけん, shiken) nghĩa là gì?

試験 (しけん, shiken) trong tiếng Nhật nghĩa là kỳ thi, bài kiểm tra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしけん
Romajishiken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しけん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiken

kỳ thi, bài kiểm tra

GenkiGenki 9
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kỳ thi, bài kiểm traexamination; exam; test
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc thử nghiệm, thí nghiệm, việc chạy thửtrial; experiment; test

Câu ví dụ

  • Bài kiểm tra hôm nay khó quá.

  • Tuần sau tôi sẽ thi tiếng Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.