Từ vựng

受験 (じゅけん, juken) nghĩa là gì?

受験 (じゅけん, juken) trong tiếng Nhật nghĩa là dự thi, tham gia kỳ thi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅけん
Romajijuken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じゅけん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuken

dự thi, tham gia kỳ thi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ taking an examination (esp. for entrance to a school or university)

Câu ví dụ

  • Năm sau em gái tôi sẽ thi đại học.

  • Đêm trước hôm thi tôi đã không ngủ ngon được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.