Từ vựng
受験 (じゅけん, juken) nghĩa là gì?
受験 (じゅけん, juken) trong tiếng Nhật nghĩa là dự thi, tham gia kỳ thi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅけん |
|---|
| Romaji | juken |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuken
dự thi, tham gia kỳ thi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ taking an examination (esp. for entrance to a school or university)
Câu ví dụ
妹は来年、大学を受験する。
Năm sau em gái tôi sẽ thi đại học.
受験の前の日はよく眠れなかった。
Đêm trước hôm thi tôi đã không ngủ ngon được.