Kanji

Chữ 与 (DỮ) nghĩa là gì?

与 đọc Hán-Việt là DỮ, nghĩa là trao, cho; tham gia.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdữ
Âm Onヨ
Âm Kunあた.える、あずか.る、くみ.する、ともに
Số nét3
Bộ thủ chính一 (nhất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
dữÂm On ヨÂm Kun あた.える、あずか.る、くみ.する、ともに
N3 · ước tính theo khung JLPT3 nét

trao, cho; tham gia

Mẹo nhớ

Các nét như một bàn tay đưa vật sang phía bên kia: TRAO cho người khác.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 給与きゅうよtiền lương; sự cấp phát
  • 与えるあたえるtrao, cho, gây ra

Từ vựng khác có chữ này

  • 与党よとうđảng cầm quyền
  • 寄与きよđóng góp, cống hiến
  • 関与かんよtham gia, liên quan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.