Từ vựng
体験 (たいけん, taiken) nghĩa là gì?
体験 (たいけん, taiken) trong tiếng Nhật nghĩa là trải nghiệm thực tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいけん |
|---|
| Romaji | taiken |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaiken
trải nghiệm thực tế
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (practical) experience; personal experience; hands-on experience
Câu ví dụ
留学で貴重な体験をした。
Tôi đã có trải nghiệm quý giá khi du học.
子供たちに農業体験をさせたい。
Tôi muốn cho trẻ em trải nghiệm làm nông.