Từ vựng

体験 (たいけん, taiken) nghĩa là gì?

体験 (たいけん, taiken) trong tiếng Nhật nghĩa là trải nghiệm thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいけん
Romajitaiken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいけん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaiken

trải nghiệm thực tế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (practical) experience; personal experience; hands-on experience

Câu ví dụ

  • Tôi đã có trải nghiệm quý giá khi du học.

  • Tôi muốn cho trẻ em trải nghiệm làm nông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.