Kanji

Chữ 願 (NGUYỆN) nghĩa là gì?

願 đọc Hán-Việt là NGUYỆN, nghĩa là nguyện, mong ước; yêu cầu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnguyện
Âm Onガン
Âm Kunねが.う、-ねがい
Số nét19
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nguyệnÂm On ガンÂm Kun ねが.う、-ねがい
N3 · ước tính theo khung JLPT19 nét

nguyện, mong ước; yêu cầu

Mẹo nhớ

Từ nguồn 原 trong đầu 頁 nảy ra một MONG ƯỚC và lời CẦU NGUYỆN.

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Từ ghép tiêu biểu

  • 念願ねんがんước nguyện tha thiết
  • 願いねがいnguyện vọng, lời cầu mong
  • 願うねがうmong, cầu, yêu cầu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.