Từ vựng

念願 (ねんがん, nengan) nghĩa là gì?

念願 (ねんがん, nengan) trong tiếng Nhật nghĩa là ước nguyện tha thiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんがん
Romajinengan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねんがん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnengan

ước nguyện tha thiết

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ one's heart's desire; one's dearest wish

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã thực hiện được ước nguyện đi du học.

  • Tôi đã có được ngôi nhà mơ ước bấy lâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.