Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ ご指示のほどお願いいたします là gì?
Kính mong anh/chị cho tôi xin chỉ thị hướng xử lý tiếp theo ạ (We ask for your kind instructions on how to proceed)
| Thuật ngữ | ご指示のほどお願いいたします |
|---|---|
| Cách đọc | ごしじのほどおねがいいたします |
| Hán-Việt | CHỈ THỊ NGUYỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Kính mong anh/chị cho tôi xin chỉ thị hướng xử lý tiếp theo ạ |
| Tiếng Anh | We ask for your kind instructions on how to proceed |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi gặp sự cố hoặc phân vân giữa hai phương án, xin ý kiến quyết định cuối cùng từ cấp trên/khách hàng.
Lưu ý & thực tế
指示(しじ) = chỉ thị, hướng dẫn việc cần làm.
Câu ví dụ trong công việc
トラブルの対応方針につきまして、ご指示のほどお願いいたします。
Về phương châm xử lý sự cố này, kính mong sếp cho tôi xin chỉ thị ạ.
今後のスケジュールに関して、ご指示のほどお願いいたします。
Liên quan đến tiến độ triển khai sắp tới, kính nhờ anh cho xin hướng chỉ đạo ạ.