Từ vựng
願い (ねがい, negai) nghĩa là gì?
願い (ねがい, negai) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyện vọng, lời cầu mong.
| Cách đọc | ねがい |
|---|---|
| Romaji | negai |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
願いねがい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnegai
nguyện vọng, lời cầu mong
- 1danh từ mong muốn, nguyện vọng, điều ướcdesire; wish; hope
- 2danh từ lời thỉnh cầu, lời nhờ vả, lời khẩn khoảnrequest; entreaty; plea
- 3danh từ lời cầu nguyệnprayer
- 4danh từ · hậu tố đơn, đơn xin (viết ra giấy)(written) application
Câu ví dụ
子どもの願いがやっとかなった。
Nguyện vọng của đứa trẻ cuối cùng đã thành.
私の願いは家族が元気なことだ。
Mong ước của tôi là gia đình khỏe mạnh.