Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ ご確認のほどよろしくお願いいたします là gì?
Kính mong anh/chị xem xét và kiểm tra giúp ạ (We kindly ask that you check and confirm)
| Thuật ngữ | ご確認のほどよろしくお願いいたします |
|---|---|
| Cách đọc | ごかくにんのほどよろしくおねがいいたします |
| Hán-Việt | XÁC NHẬN NGUYỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Kính mong anh/chị xem xét và kiểm tra giúp ạ |
| Tiếng Anh | We kindly ask that you check and confirm |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Câu kết kinh điển ở cuối email công việc khi gửi báo cáo, bản nháp thiết kế hoặc kế hoạch nhờ cấp trên/khách hàng xem xét.
Lưu ý & thực tế
Dùng cấu trúc のほど để làm mềm lời yêu cầu thay vì ご確認ください trực diện.
Câu ví dụ trong công việc
企画書の案を作成いたしました。ご確認のほどよろしくお願いいたします。
Tôi đã soạn xong bản dự thảo kế hoạch. Kính mong anh/chị xem xét và kiểm tra giúp tôi ạ.
最新のスケジュール表を共有いたします。ご確認のほどよろしくお願いいたします。
Tôi xin chia sẻ bảng lịch trình mới nhất. Kính mong mọi người kiểm tra giúp ạ.