Từ vựng
無難 (ぶなん, bunan) nghĩa là gì?
無難 (ぶなん, bunan) trong tiếng Nhật nghĩa là an toàn, vô hại, ổn thỏa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶなん |
|---|
| Romaji | bunan |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunan
an toàn, vô hại, ổn thỏa
- 1tính từ -na · danh từ an toàn, chắc ăn (lựa chọn), không gây phật ýsafe (e.g. choice); secure; innocuous
- 2tính từ -na · danh từ tạm được, chấp nhận được, không có gì để chêacceptable; passable; satisfactory
Câu ví dụ
この案が一番無難だと思う。
Tôi nghĩ phương án này ổn thỏa nhất.
無難な服装で面接に行った。
Tôi đã mặc trang phục an toàn để đi phỏng vấn.