Từ vựng

難しい (むずかしい, muzukashii) nghĩa là gì?

難しい (むずかしい, muzukashii) trong tiếng Nhật nghĩa là khó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむずかしい
Romajimuzukashii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
むずかしい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmuzukashii

khó

GenkiGenki 5
  1. 1tính từ -i khó, khó khăn, rắc rối; nặng, nan y (bệnh, vấn đề)difficult; hard; troublesome
  2. 2tính từ -i (nói giảm) khó mà được, e là không xongimpossible; unfeasible
  3. 3tính từ -i khó tính, kén chọn, khó chiềufussy; particular; fastidious
  4. 4tính từ -i cau có, nhăn nhó, đăm chiêu (nét mặt)gloomy; glum; sullen
  5. 5tính từ -i (cổ) dơ bẩn, nhớp nhúa, đáng ghê tởmdirty; unclean; filthy

Câu ví dụ

  • Bài toán này khó.

  • Tiếng Nhật có khó không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.