Từ vựng
難 (なん, nan) nghĩa là gì?
難 (なん, nan) trong tiếng Nhật nghĩa là khó khăn, khuyết điểm.
| Cách đọc | なん |
|---|---|
| Romaji | nan |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
難なん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnan
khó khăn, khuyết điểm
- 1danh từ · hậu tố sự khó khăn, vất vả; sự thiếu thốn (nhà ở, nhân lực…)difficulty; trouble; hardship
- 2danh từ tai nạn, tai hoạ, hiểm nguyaccident; disaster; danger
- 3danh từ khuyết điểm, thiếu sót, tì vếtfault; defect; flaw
- 4danh từ lời chê trách, sự chỉ trích, sự quy tộicriticism; charge; blame
Câu ví dụ
この計画には難が多い。
Kế hoạch này có nhiều điểm khó.
難を言えば、値段が少し高い。
Nói về khuyết điểm thì giá hơi cao.