Từ vựng
遠方 (えんぽう, enpou) nghĩa là gì?
遠方 (えんぽう, enpou) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi xa, phương xa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんぽう |
|---|
| Romaji | enpou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenpou
nơi xa, phương xa
- 1danh từ distant place; faraway location; far away
Câu ví dụ
遠方の親戚に手紙を書いた。
Tôi đã viết thư cho người họ hàng ở nơi xa.
遠方からわざわざ来てくれた。
Anh ấy đã lặn lội từ phương xa đến.