Từ vựng

遠方 (えんぽう, enpou) nghĩa là gì?

遠方 (えんぽう, enpou) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi xa, phương xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんぽう
Romajienpou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
えんぽう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenpou

nơi xa, phương xa

  1. 1danh từ distant place; faraway location; far away

Câu ví dụ

  • Tôi đã viết thư cho người họ hàng ở nơi xa.

  • Anh ấy đã lặn lội từ phương xa đến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.