Từ vựng

遠ざかる (とおざかる, toozakaru) nghĩa là gì?

遠ざかる (とおざかる, toozakaru) trong tiếng Nhật nghĩa là rời xa, trở nên xa cách; phai dần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとおざかる
Romajitoozakaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とおざかる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoozakaru

rời xa, trở nên xa cách; phai dần

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ xa dần, lùi xa, nhạt dần đito go away; to become more distant; to fade away
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ xa cách, thưa dần quan hệ với aito be estranged

Câu ví dụ

  • Con tàu đã rời xa cảng dần.

  • Trái tim của hai người dần trở nên xa cách nhau.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.