Từ vựng
永遠 (えいえん, eien) nghĩa là gì?
永遠 (えいえん, eien) trong tiếng Nhật nghĩa là vĩnh viễn, vĩnh cửu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えいえん |
|---|
| Romaji | eien |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeien
vĩnh viễn, vĩnh cửu
- 1danh từ · tính từ の · tính từ -na eternity; perpetuity; permanence
Câu ví dụ
二人の友情は永遠に続く。
Tình bạn của hai người kéo dài mãi mãi.
永遠に忘れない思い出です。
Đó là kỷ niệm không bao giờ quên.