Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ お電話が遠いようです là gì?
Hình như điện thoại nghe hơi khó ạ (cách nói khéo khi không nghe rõ) (The line is a bit faint / I am having trouble hearing you)
| Thuật ngữ | お電話が遠いようです |
|---|---|
| Cách đọc | おでんわがとおいようです |
| Hán-Việt | ĐIỆN THOẠI VIỄN |
| Nghĩa tiếng Việt | Hình như điện thoại nghe hơi khó ạ (cách nói khéo khi không nghe rõ) |
| Tiếng Anh | The line is a bit faint / I am having trouble hearing you |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Tránh nói "聞こえません" (tôi không nghe thấy) hay "声が小さいです" (anh nói nhỏ quá). Dùng câu uyển chuyển này rồi nhờ đối phương nói lại.
Lưu ý & thực tế
Cách nói khéo: đổ cho đường truyền điện thoại thay vì trách người nói.
Câu ví dụ trong công việc
恐れ入ります、少々お電話が遠いようですので、もう一度お願いできますでしょうか。
Xin thứ lỗi, điện thoại nghe hơi khó, anh có thể nói lại một lần nữa giúp tôi được không ạ?
申し訳ございません、お電話が遠いようです。恐れ入りますが、もう一度おっしゃっていただけますか。
Xin lỗi anh, hình như điện thoại nghe không rõ lắm. Phiền anh nói lại một lần nữa được không ạ?