Từ vựng

遠い (とおい, tooi) nghĩa là gì?

遠い (とおい, tooi) trong tiếng Nhật nghĩa là xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとおい
Romajitooi
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
とおい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtooi

xa

GenkiGenki 21
  1. 1tính từ -i xa, cách xa, tít đằng xafar; distant; far away
  2. 2tính từ -i xa xưa, đã lâu (về thời gian)distant (past); remote (in time); remote
  3. 3tính từ -i xa (họ hàng), không thân thiết, ít qua lạidistant (relationship or kinship); having little to do (with someone)
  4. 4tính từ -i còn xa mới bằng, khác xa (về chất lượng, mức độ)far (from something else in quality, degree, etc.); not similar; way off
  5. 5tính từ -i nặng tai, tai nghễnh ngãng (耳が遠い)hard (of hearing)

Câu ví dụ

  • Tôi đi đến một thị trấn xa.

  • Trường học xa nhà.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.