Từ vựng

望遠鏡 (ぼうえんきょう, bouenkyou) nghĩa là gì?

望遠鏡 (ぼうえんきょう, bouenkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là kính viễn vọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうえんきょう
Romajibouenkyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼうえんきょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbouenkyou

kính viễn vọng

  1. 1danh từ telescope

Câu ví dụ

  • Tôi ngắm sao bằng kính viễn vọng.

  • Qua kính viễn vọng thấy được núi xa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.