Từ vựng
遠く (とおく, tooku) nghĩa là gì?
遠く (とおく, tooku) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi xa, đằng xa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とおく |
|---|
| Romaji | tooku |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtooku
nơi xa, đằng xa
- 1danh từ · trạng từ · tính từ の xa, nơi xa, đằng xa, mãi tận đâufar away; distant place; a (great) distance
- 2trạng từ xa xưa, từ lâu; xa về sau nàylong ago; far back; far (into the future)
- 3trạng từ hơn hẳn, xa hơn nhiềuby far
Câu ví dụ
遠くに高い山が見えます。
Đằng xa nhìn thấy một ngọn núi cao.
弟は遠くの町に住んでいます。
Em trai tôi sống ở một thị trấn xa.