Từ vựng

遠慮 (えんりょ, enryo) nghĩa là gì?

遠慮 (えんりょ, enryo) trong tiếng Nhật nghĩa là khách sáo, e ngại, giữ ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんりょ
Romajienryo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
えんりょ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenryo

khách sáo, e ngại, giữ ý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giữ ý, sự khách sáo, thái độ e dè, ý tứ, sự kiêng nểreserve; constraint; restraint
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xin phép từ chối, việc xin miễn, việc kiêng bớtdeclining; refraining
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lo xa, sự tính trước cho sauforethought; foresight

Câu ví dụ

  • Đừng khách sáo, hãy ăn tự nhiên nhé.

  • Xin vui lòng không hút thuốc ở đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.