Từ vựng

遠回り (とおまわり, toomawari) nghĩa là gì?

遠回り (とおまわり, toomawari) trong tiếng Nhật nghĩa là đường vòng, đi vòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとおまわり
Romajitoomawari
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とおまわり
N1 · ước tính theo khung JLPTtoomawari

đường vòng, đi vòng

Câu ví dụ

  • Dù là đường vòng, tôi vẫn chọn con đường an toàn.

  • Vì công trình nên tôi đã đi đường vòng để về.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.