Từ vựng
遠回り (とおまわり, toomawari) nghĩa là gì?
遠回り (とおまわり, toomawari) trong tiếng Nhật nghĩa là đường vòng, đi vòng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とおまわり |
|---|
| Romaji | toomawari |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtoomawari
đường vòng, đi vòng
Câu ví dụ
遠回りでも安全な道を選んだ。
Dù là đường vòng, tôi vẫn chọn con đường an toàn.
工事のため遠回りをして帰った。
Vì công trình nên tôi đã đi đường vòng để về.