Kanji

Chữ 統 (THỐNG) nghĩa là gì?

統 đọc Hán-Việt là THỐNG, nghĩa là thống nhất, cai quản; hệ thống.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthống
Âm Onトウ
Âm Kunす.べる
Số nét12
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thốngÂm On トウÂm Kun す.べる
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

thống nhất, cai quản; hệ thống

Mẹo nhớ

Mọi sợi chỉ 糸 gom về một mối 厶 duy nhất để THỐNG NHẤT và CAI QUẢN.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 系統けいとうhệ thống; dòng dõi, hệ phái
  • 統一とういつthống nhất, đồng bộ
  • 統計とうけいthống kê
  • 大統領だいとうりょうtổng thống

Từ vựng khác có chữ này

  • 伝統でんとうtruyền thống
  • 統制とうせいkiểm soát, điều tiết
  • 統合とうごうtích hợp, hợp nhất
  • 統治とうちcai trị, quản trị
  • 統率とうそつthống lĩnh, chỉ huy, lãnh đạo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.