Từ vựng

系統 (けいとう, keitou) nghĩa là gì?

系統 (けいとう, keitou) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống; dòng dõi, hệ phái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいとう
Romajikeitou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けいとう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeitou

hệ thống; dòng dõi, hệ phái

  1. 1danh từ hệ thốngsystem
  2. 2danh từ dòng dõi, huyết thống, gia hệlineage; ancestry; family line
  3. 3danh từ nhóm, hệ (màu sắc), ngữ hệ, phái, trường pháigroup (e.g. of colors) (colours); family (e.g. of languages); party
  4. 4danh từ quan hệ họ hàng gần về mặt tiến hoáclose (evolutionary) relationship
  5. 5danh từ dòng, chủng (nhóm sinh vật có chung tổ tiên; chủng vi khuẩn)a population sharing a common ancestor (in genetics); strain (e.g. bacterial)

Câu ví dụ

  • Trường này có một hệ thống riêng.

  • Hệ thống tuyến xe buýt đã thay đổi nên chú ý nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.