Từ vựng

大統領 (だいとうりょう, daitouryou) nghĩa là gì?

大統領 (だいとうりょう, daitouryou) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng thống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいとうりょう
Romajidaitouryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
だいとうりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaitouryou

tổng thống

  1. 1danh từ tổng thống (của một nước)president (of a country)
  2. 2danh từ (thân mật) đại ca, sếp, ông bạn (cách gọi đùa thân mật)big man; boss; buddy

Câu ví dụ

  • Tổng thống phát biểu trên tivi.

  • Tổng thống Mỹ đã sang thăm Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.