Từ vựng
伝統 (でんとう, dentou) nghĩa là gì?
伝統 (でんとう, dentou) trong tiếng Nhật nghĩa là truyền thống.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でんとう |
|---|
| Romaji | dentou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdentou
truyền thống
- 1danh từ tradition; convention
Câu ví dụ
この祭りは古い伝統があります。
Lễ hội này có truyền thống lâu đời.
家族の伝統を大切にしています。
Tôi trân trọng truyền thống gia đình.