Từ vựng

伝統 (でんとう, dentou) nghĩa là gì?

伝統 (でんとう, dentou) trong tiếng Nhật nghĩa là truyền thống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんとう
Romajidentou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
でんとう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdentou

truyền thống

  1. 1danh từ tradition; convention

Câu ví dụ

  • Lễ hội này có truyền thống lâu đời.

  • Tôi trân trọng truyền thống gia đình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.