Từ vựng
統一 (とういつ, touitsu) nghĩa là gì?
統一 (とういつ, touitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thống nhất, đồng bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とういつ |
|---|
| Romaji | touitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouitsu
thống nhất, đồng bộ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ unity; consolidation; uniformity
Câu ví dụ
書式を全部統一してください。
Hãy đồng bộ toàn bộ định dạng.
意見を一つに統一するのは難しい。
Thống nhất ý kiến thành một là điều khó.