Từ vựng

統一 (とういつ, touitsu) nghĩa là gì?

統一 (とういつ, touitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thống nhất, đồng bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとういつ
Romajitouitsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とういつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouitsu

thống nhất, đồng bộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ unity; consolidation; uniformity

Câu ví dụ

  • Hãy đồng bộ toàn bộ định dạng.

  • Thống nhất ý kiến thành một là điều khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.