Kanji

Chữ 種 (CHỦNG) nghĩa là gì?

種 đọc Hán-Việt là CHỦNG, nghĩa là loại, giống; hạt giống.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchủng
Âm Onシュ
Âm Kunたね、-ぐさ
Số nét14
Bộ thủ chính禾 (hòa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
chủngÂm On シュÂm Kun たね、-ぐさ
N3 · ước tính theo khung JLPT14 nét

loại, giống; hạt giống

Mẹo nhớ

Hạt lúa 禾 nặng 重 chứa mầm, tạo ra từng LOẠI và GIỐNG cây.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 種たねhạt giống; nguyên nhân, đề tài
  • 一種いっしゅmột loại, một chủng
  • 人種じんしゅchủng tộc
  • 種類しゅるいloại, chủng loại

Từ vựng khác có chữ này

  • 各種かくしゅcác loại, mọi chủng loại
  • 品種ひんしゅgiống, chủng loại
  • 種々しゅじゅnhiều loại, đa dạng
  • 種しゅloài, loại, chủng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.