Từ vựng

種 (たね, tane) nghĩa là gì?

種 (たね, tane) trong tiếng Nhật nghĩa là hạt giống; nguyên nhân, đề tài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたね
Romajitane
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たね
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtane

hạt giống; nguyên nhân, đề tài

  1. 1danh từ hạt giống, hạt (cây), hột (quả)seed (e.g. of a plant); pip; kernel
  2. 2danh từ dòng giống, con cái, nòiprogeny; offspring; issue
  3. 3danh từ huyết thống bên cha, dòng dõipaternal blood; lineage
  4. 4danh từ tinh trùng, tinh dịchsperm; semen; seed
  5. 5danh từ nguyên nhân, nguồn cơn, mầm mốngcause; source; seed

Câu ví dụ

  • Tôi đã gieo hạt giống hoa ngoài vườn.

  • Kết quả học của con trai mãi là nguồn cơn lo lắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.