Từ vựng

人種 (じんしゅ, jinshu) nghĩa là gì?

人種 (じんしゅ, jinshu) trong tiếng Nhật nghĩa là chủng tộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんしゅ
Romajijinshu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じんしゅ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinshu

chủng tộc

  1. 1danh từ chủng tộcrace (of people)
  2. 2danh từ (thông tục) hạng người, kiểu ngườitype of person

Câu ví dụ

  • Trên thế giới có nhiều chủng tộc khác nhau.

  • Dù khác chủng tộc vẫn có thể làm bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.