Từ vựng

種々 (しゅじゅ, shuju) nghĩa là gì?

種々 (しゅじゅ, shuju) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều loại, đa dạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅじゅ
Romajishuju
Từ loạitính từ の, tính từ -na, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅじゅ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuju

nhiều loại, đa dạng

  1. 1tính từ の · tính từ -na · trạng từ various; a variety of; all kinds of

Câu ví dụ

  • Trong cuộc họp, nhiều ý kiến đa dạng đã được đưa ra.

  • Do nhiều lý do khác nhau, kế hoạch đã bị hủy bỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.