Từ vựng
種々 (しゅじゅ, shuju) nghĩa là gì?
種々 (しゅじゅ, shuju) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều loại, đa dạng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅじゅ |
|---|
| Romaji | shuju |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuju
nhiều loại, đa dạng
- 1tính từ の · tính từ -na · trạng từ various; a variety of; all kinds of
Câu ví dụ
会議では種々の意見が出された。
Trong cuộc họp, nhiều ý kiến đa dạng đã được đưa ra.
種々の事情により計画は中止された。
Do nhiều lý do khác nhau, kế hoạch đã bị hủy bỏ.