Từ vựng

蒔かぬ種は生えぬ (まかぬたねははえぬ) nghĩa là gì?

蒔かぬ種は生えぬ (まかぬたねははえぬ) trong tiếng Nhật nghĩa là không bỏ công sức thì không thể có kết quả (nghĩa đen: hạt không gieo thì không mọc).

Thông tin tra cứu
Cách đọcまかぬたねははえぬ
まかぬたねははえぬ
TOPICS

không bỏ công sức thì không thể có kết quả (nghĩa đen: hạt không gieo thì không mọc)

Câu ví dụ

  • Không nỗ lực mà chỉ mong kết quả thì "không gieo thì không gặt" đâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.