Từ vựng
種 (しゅ, shu) nghĩa là gì?
種 (しゅ, shu) trong tiếng Nhật nghĩa là loài, loại, chủng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅ |
|---|
| Romaji | shu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTshu
loài, loại, chủng
Câu ví dụ
地球上には数百万種の生物が存在する。
Trên trái đất tồn tại hàng triệu loài sinh vật.
この昆虫は絶滅危惧種に指定されている。
Loài côn trùng này được xếp vào diện có nguy cơ tuyệt chủng.