Từ vựng

種 (しゅ, shu) nghĩa là gì?

種 (しゅ, shu) trong tiếng Nhật nghĩa là loài, loại, chủng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅ
Romajishu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅ
N1 · ước tính theo khung JLPTshu

loài, loại, chủng

Câu ví dụ

  • Trên trái đất tồn tại hàng triệu loài sinh vật.

  • Loài côn trùng này được xếp vào diện có nguy cơ tuyệt chủng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.