Từ vựng
品種 (ひんしゅ, hinshu) nghĩa là gì?
品種 (ひんしゅ, hinshu) trong tiếng Nhật nghĩa là giống, chủng loại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひんしゅ |
|---|
| Romaji | hinshu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghinshu
giống, chủng loại
- 1danh từ loại hàng, chủng loại hàng hoátype (of goods); sort
- 2danh từ dạng — bậc phân loại dưới loài trong sinh học(taxonomical) form
- 3danh từ giống (vật nuôi, cây trồng), giống lai tạobreed; variety; kind
Câu ví dụ
この果物は新しい品種だ。
Loại trái cây này là giống mới.
農家は品種改良に取り組んでいる。
Nông dân đang nỗ lực cải tiến giống cây trồng.