Từ vựng

品種 (ひんしゅ, hinshu) nghĩa là gì?

品種 (ひんしゅ, hinshu) trong tiếng Nhật nghĩa là giống, chủng loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひんしゅ
Romajihinshu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひんしゅ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghinshu

giống, chủng loại

  1. 1danh từ loại hàng, chủng loại hàng hoátype (of goods); sort
  2. 2danh từ dạng — bậc phân loại dưới loài trong sinh học(taxonomical) form
  3. 3danh từ giống (vật nuôi, cây trồng), giống lai tạobreed; variety; kind

Câu ví dụ

  • Loại trái cây này là giống mới.

  • Nông dân đang nỗ lực cải tiến giống cây trồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.